birth
/bərθ/danh từ
- Sự sinh đẻ.
- Sự ra đời; ngày thành lập.
- Dòng dõi.
Danh từ
- (không đếm được) Quá trình sinh con; sự khởi đầu của cuộc sống; sự xuất hiện của một đứa trẻ con người hoặc con của động vật sinh sản khác từ cơ thể mẹ vào môi trường.(uncountable) The process of childbearing; the beginning of life; the emergence of a human baby or other viviparous animal offspring from the mother's body into the environment.
- (đếm được) Sự sinh con.(countable) An instance of childbirth.Intersex babies account for roughly one per cent of all births.Trẻ em liên giới tính chiếm khoảng 1% tổng số ca sinh.
- (đếm được) Sự bắt đầu hoặc sự bắt đầu; một điểm xuất phát.(countable) A beginning or start; a point of origin.the birth of an empiresự ra đời của một đế chế
- (không đếm được) Hoàn cảnh xuất thân, tổ tiên hoặc quá trình trưởng thành của một người.(uncountable) The circumstances of one's background, ancestry, or upbringing.He was of noble birth, but fortune had not favored him.Anh xuất thân cao quý nhưng vận may lại không ưu ái anh.
Tính từ
- Mối quan hệ gia đình được thiết lập bằng việc sinh con.A familial relationship established by childbirth.Her birth father left when she was a baby; she was raised by her mother and stepfather.Cha ruột của cô đã bỏ đi khi cô còn nhỏ; cô được mẹ và cha dượng nuôi dưỡng.
Động từ
- (thông tục) Sinh ra (một đứa trẻ).(transitive) To bear or give birth to (a child).
- (nghĩa bóng) Tạo ra, sinh ra.(transitive, figuratively) To produce, give rise to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “birth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish