birthstead

Danh từ
  1. (cổ, ​​thơ) Nơi sinh ra, nơi sinh ra.
    (archaic, poetic) The place of one's birth, birthplace.

Chưa có góp ý cho “birthstead”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “birthstead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish