birthstead
Danh từ
- (cổ, thơ) Nơi sinh ra, nơi sinh ra.(archaic, poetic) The place of one's birth, birthplace.
Chưa có góp ý cho “birthstead”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “birthstead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish