bitch out
/bɪʧ aʊt/Động từ
- (từ lóng, thô tục, nội động) Không làm điều gì vì sợ hãi; gà ra ngoài.(slang, vulgar, intransitive) To not do something out of fear; chicken out.
- (từ lóng, thô tục, nội động) Rút lại thỏa thuận vì bất kỳ lý do gì.(slang, vulgar, intransitive) To back out of an agreement for any reason.My dad promised he would take me to a restaurant for dinner today, but much later, he was unexpectedly bitching out.Bố tôi hứa hôm nay sẽ đưa tôi đến nhà hàng ăn tối, nhưng rất lâu sau đó, ông bất ngờ trở nên cáu kỉnh.
- (từ lóng, thô tục, ngoại động từ, nội động từ) Phàn nàn.(slang, vulgar, transitive, intransitive) To complain.You idiot, get your ass over here right now! Why do you always have to bitch out at me?Đồ ngốc, đưa mông cậu tới đây ngay! Tại sao lúc nào anh cũng phải mắng mỏ tôi?
- (từ lóng, tục ngữ, ngoại động) La hét; khiển trách; để nhai.(slang, vulgar, transitive) To yell at; to reprimand; to chew out.My dad bitched me out when he found out what I did to his car.Bố tôi đã mắng mỏ tôi khi ông biết tôi đã làm gì với chiếc xe của ông.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bitch out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish