bitchy
/ˈbɪtʃi/tính từ
- có ác ý
Tính từ
- (thông tục) Có ác ý hay ác ý; catty; độc hại; khó chịu.(colloquial) Spiteful or malevolent; catty; malicious; unpleasant.What she said—and what she did—was really bitchy.Những gì cô ấy nói—và những gì cô ấy làm—thực sự rất ác ý.
- (thông tục) Dễ cáu kỉnh.(colloquial) Irritable.He’s really bitchy in the morning.Anh ấy thực sự rất nghịch ngợm vào buổi sáng.
- (cổ xưa, thân mật, hiếm) Giống hoặc đặc trưng của một con chó cái.(archaic, informal, rare) Resembling or characteristic of a female dog.
Danh từ
- (cổ xưa, thông tục, rất hiếm) Từ nhỏ của chó cái (“một con chó cái”).(archaic, colloquial, very rare) Diminutive of bitch (“a female dog”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bitchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish