bitchy

/ˈbɪtʃi/
tính từ
  • có ác ý
Tính từ
  1. (thông tục) Có ác ý hay ác ý; catty; độc hại; khó chịu.
    (colloquial) Spiteful or malevolent; catty; malicious; unpleasant.
    What she said—and what she did—was really bitchy.
    Những gì cô ấy nói—và những gì cô ấy làm—thực sự rất ác ý.
  2. (thông tục) Dễ cáu kỉnh.
    (colloquial) Irritable.
    He’s really bitchy in the morning.
    Anh ấy thực sự rất nghịch ngợm vào buổi sáng.
  3. (cổ xưa, thân mật, hiếm) Giống hoặc đặc trưng của một con chó cái.
    (archaic, informal, rare) Resembling or characteristic of a female dog.
Danh từ
  1. (cổ xưa, thông tục, rất hiếm) Từ nhỏ của chó cái (“một con chó cái”).
    (archaic, colloquial, very rare) Diminutive of bitch (“a female dog”).
🎬 Nghe “bitchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish