bitch-ass

Tính từ
  1. (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng, xúc phạm) Đáng khinh.
    (African-American Vernacular, slang, derogatory) Contemptible.
  2. (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng, xúc phạm) Yếu đuối, hèn nhát; không nam tính.
    (African-American Vernacular, slang, derogatory) Weak, cowardly; unmanly.
Danh từ
  1. (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng, xúc phạm) Kẻ đáng khinh.
    (African-American Vernacular, slang, derogatory) A contemptible person.
🎬 Nghe “bitch-ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish