bitch-ass
Tính từ
- (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng, xúc phạm) Đáng khinh.(African-American Vernacular, slang, derogatory) Contemptible.
- (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng, xúc phạm) Yếu đuối, hèn nhát; không nam tính.(African-American Vernacular, slang, derogatory) Weak, cowardly; unmanly.
Danh từ
- (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng, xúc phạm) Kẻ đáng khinh.(African-American Vernacular, slang, derogatory) A contemptible person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bitch-ass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish