bitching
/ˈbɪʧɪŋ/Tính từ
- (từ lóng) Xuất sắc; nổi bật.(slang) Excellent; outstanding.
- (từ lóng, ít phổ biến hơn) Khủng khiếp, khủng khiếp.(slang, less common) Awful, terrible.Just my bitching luck.Chỉ là may mắn chết tiệt của tôi thôi.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của chó cáipresent participle and gerund of bitch
Danh từ
- (thông tục, thông tục) Lời chỉ trích, phàn nàn gay gắt.(vulgar, colloquial) A spiteful criticism or complaint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bitching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish