bitching

/ˈbɪʧɪŋ/
Tính từ
  1. (từ lóng) Xuất sắc; nổi bật.
    (slang) Excellent; outstanding.
  2. (từ lóng, ít phổ biến hơn) Khủng khiếp, khủng khiếp.
    (slang, less common) Awful, terrible.
    Just my bitching luck.
    Chỉ là may mắn chết tiệt của tôi thôi.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chó cái
    present participle and gerund of bitch
Danh từ
  1. (thông tục, thông tục) Lời chỉ trích, phàn nàn gay gắt.
    (vulgar, colloquial) A spiteful criticism or complaint.
🎬 Nghe “bitching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish