black money
/blæk ˈməni/Danh từ
- Thu nhập không được báo cáo cho chính phủ để trốn thuế.Income that is not reported to a government in order to evade taxes.Từ đồng nghĩa:dirty money
- (Ấn Độ) Tiền thu được bất hợp pháp, đặc biệt là tiền được lưu hành bên ngoài hệ thống tài chính chính thức trong thế giới ngầm.(India) Money that is obtained illegally, especially that which circulates outside the formal financial system in the underworld.In India, the government faces the issue of combating black money stashed overseas.Ở Ấn Độ, chính phủ phải đối mặt với vấn đề chống tiền đen được cất giữ ở nước ngoài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “black money” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish