blatantly

/ˈbleɪtn̩t/
phó từ
  • rành rành, hiển nhiên
Trạng từ
  1. Một cách trắng trợn; để có thể nhìn thấy rõ ràng hoặc rõ ràng.
    In a blatant manner; so as to be highly visible or obvious.
    Although he was blatantly on drugs, the crowd still cheered him.
    Dù trắng trợn sử dụng ma túy nhưng đám đông vẫn cổ vũ anh.

Chưa có góp ý cho “blatantly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “blatantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish