blatherskite

/ˈbla-t͟hər-ˌskīt/
danh từ
  • Người hay nói huyên thiên, người lắm lời, người hay ba hoa.
Danh từ
  1. Một kẻ hay nói những điều vô nghĩa; một kẻ khoác lác.
    A voluble purveyor of nonsense; a blusterer.
  2. Một kẻ vô dụng; một sự bế tắc.
    A worthless fellow; a deadbeat.
  3. Vô nghĩa hoặc ba hoa; nói chuyện trống rỗng.
    Nonsense or blather; empty talk.
🎬 Nghe “blatherskite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish