blaze

/ˈbleɪz/
danh từ
  • Ngọn lửa.
  • Ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ.
  • Sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Sự bột phát; cơn bột phát.
  • (từ lóng) địa ngục.
Danh từ
  1. Ngọn lửa, đặc biệt là ngọn lửa cháy nhanh tạo ra rất nhiều ngọn lửa và ánh sáng.
    A fire, especially a fast-burning fire producing a lot of flames and light.
  2. Ánh sáng mạnh, trực tiếp kèm theo nhiệt.
    Intense, direct light accompanied with heat.
    They sought shelter from the blaze of the sun.
    Họ tìm nơi trú ẩn khỏi ánh nắng chói chang.
  3. Màu cam có khả năng hiển thị cao, thường được sử dụng trong các biển cảnh báo và quần áo của thợ săn.
    A high-visibility orange colour, typically used in warning signs and hunters' clothing.
  4. Sự bộc phát hoặc hiển thị tích cực ở bất kỳ chất lượng nào.
    A bursting out, or active display of any quality.
    Từ đồng nghĩa:outburst
Động từ
  1. (Nội động) Bốc cháy, đặc biệt tạo ra ngọn lửa sáng.
    (intransitive) To be on fire, especially producing bright flames.
    The campfire blazed merrily.
    Lửa trại bập bùng vui vẻ.
  2. (nội động) Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng rực rỡ; tỏa sáng như một ngọn lửa.
    (intransitive) To send forth or reflect a bright light; shine like a flame.
  3. (nội động từ, thơ) Dễ thấy; tỏa sáng rực rỡ (về tài năng, việc làm, v.v.).
    (intransitive, poetic) To be conspicuous; shine brightly a brilliancy (of talents, deeds, etc.).
  4. (ngoại động, hiếm) Đốt cháy; đốt cháy.
    (transitive, rare) To set in a blaze; burn.
🎬 Nghe “blaze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish