blaze
/ˈbleɪz/danh từ
- Ngọn lửa.
- Ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ.
- Sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sự bột phát; cơn bột phát.
- (từ lóng) địa ngục.
Danh từ
- Ngọn lửa, đặc biệt là ngọn lửa cháy nhanh tạo ra rất nhiều ngọn lửa và ánh sáng.A fire, especially a fast-burning fire producing a lot of flames and light.
- Ánh sáng mạnh, trực tiếp kèm theo nhiệt.Intense, direct light accompanied with heat.They sought shelter from the blaze of the sun.Họ tìm nơi trú ẩn khỏi ánh nắng chói chang.
- Màu cam có khả năng hiển thị cao, thường được sử dụng trong các biển cảnh báo và quần áo của thợ săn.A high-visibility orange colour, typically used in warning signs and hunters' clothing.
- Sự bộc phát hoặc hiển thị tích cực ở bất kỳ chất lượng nào.A bursting out, or active display of any quality.Từ đồng nghĩa:outburst
Động từ
- (Nội động) Bốc cháy, đặc biệt tạo ra ngọn lửa sáng.(intransitive) To be on fire, especially producing bright flames.The campfire blazed merrily.Lửa trại bập bùng vui vẻ.
- (nội động) Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng rực rỡ; tỏa sáng như một ngọn lửa.(intransitive) To send forth or reflect a bright light; shine like a flame.
- (nội động từ, thơ) Dễ thấy; tỏa sáng rực rỡ (về tài năng, việc làm, v.v.).(intransitive, poetic) To be conspicuous; shine brightly a brilliancy (of talents, deeds, etc.).
- (ngoại động, hiếm) Đốt cháy; đốt cháy.(transitive, rare) To set in a blaze; burn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blaze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish