bleah

Thán từ
  1. (từ lóng, Mỹ) Thể hiện cảm giác tiêu cực. Chất lượng của cảm xúc được thể hiện tiêu cực hơn so với blah và có một chút cảm giác ghê tởm, sắp sửa buồn nôn.
    (slang, US) Expresses negative feeling. The quality of the emotion expressed is more negative than that of blah and has a slight feeling of disgust, verging on nausea.
    You bought that green station wagon? Bleah!
    Bạn đã mua chiếc xe ga màu xanh lá cây đó phải không? ôi!
🎬 Nghe “bleah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish