blighted

/ˈblī-təd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của blight
Tính từ
  1. Đã gây ra sự khốn khổ.
    Having caused to suffer a blight.
  2. Đã trải qua một cơn tàn lụi.
    Having suffered a blight.
  3. Hư hỏng, hư hỏng.
    Ruined, spoiled.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bệnh tàn lụi
    simple past and past participle of blight
🎬 Nghe “blighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish