blighted
/ˈblī-təd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của blight
Tính từ
- Đã gây ra sự khốn khổ.Having caused to suffer a blight.
- Đã trải qua một cơn tàn lụi.Having suffered a blight.
- Hư hỏng, hư hỏng.Ruined, spoiled.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bệnh tàn lụisimple past and past participle of blight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish