blimey
/ˈblaɪmi/- Ùi!, ồ!
Thán từ
- (UK, Commonwealth, Ireland) Dùng để thể hiện sự tức giận, phấn khích, ngạc nhiên, v.v.(UK, Commonwealth, Ireland) Used to express anger, excitement, surprise, etc.Blimey! I didn’t see that!Ôi trời! Tôi không thấy điều đó!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blimey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish