blin

/ˈblin/
danh từ
  • Bánh kếp truyền thống của nga.
Động từ
  1. (lỗi thời, đặc biệt là Scotland, Northumberland, Yorkshire) Chấm dứt (từ); dừng lại; từ bỏ, buông xuôi.
    (obsolete, especially Scotland, Northumberland, Yorkshire) To cease (from); to stop; to desist, to let up.
    Từ đồng nghĩa:stop
Danh từ
  1. (lỗi thời) Sự chấm dứt; kết thúc.
    (obsolete) Cessation; end.
  2. Một blintz hoặc blini.
    A blintz or blini.
🎬 Nghe “blin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish