blissom

Động từ
  1. (cổ xưa, ám chỉ, nói về con cừu cái) Tham lam; trở nên dâm đãng.
    (archaic, stative, said of a ewe) To be lustful; to be lascivious.
    Từ đồng nghĩa:lust
Tính từ
  1. trong nhiệt; nói về cừu cái
    in heat; said of ewes
🎬 Nghe “blissom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish