blissom
Động từ
- (cổ xưa, ám chỉ, nói về con cừu cái) Tham lam; trở nên dâm đãng.(archaic, stative, said of a ewe) To be lustful; to be lascivious.Từ đồng nghĩa:lust
Tính từ
- trong nhiệt; nói về cừu cáiin heat; said of ewes
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blissom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish