blood sugar

/ˈʃʊgɚ/
Danh từ
  1. (y học, sinh lý học) Glucôzơ trong máu.
    (medicine, physiology) Glucose in the blood.
  2. (y học, sinh lý học) Lượng glucose trong máu của một người.
    (medicine, physiology) The amount of glucose in a person's blood.
    Từ đồng nghĩa:glycemia
🎬 Nghe “blood sugar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish