blood sugar
/ˈʃʊgɚ/Danh từ
- (y học, sinh lý học) Glucôzơ trong máu.(medicine, physiology) Glucose in the blood.
- (y học, sinh lý học) Lượng glucose trong máu của một người.(medicine, physiology) The amount of glucose in a person's blood.Từ đồng nghĩa:glycemia
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blood sugar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish