boardroom

/ˈboɚdˌruːm/
danh từ
  • Phòng họp của ban giám đốc.
Danh từ
  1. Phòng nơi một nhóm người (đặc biệt là hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức) tiến hành các cuộc họp
    The room where a group of people (especially the board of a company or organization) conducts its meetings
  2. (nghĩa bóng) Các tập đoàn hoặc quản lý doanh nghiệp được coi là một bộ phận của xã hội
    (figuratively) Corporations or corporate management considered as a section of society
    Though the new law is popular among the general public, it is hated in the boardroom.
    Mặc dù luật mới được công chúng ưa chuộng nhưng nó lại bị ghét trong phòng họp.
🎬 Nghe “boardroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish