boards

/ˈboɚd/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của board
Danh từ
  1. số nhiều của bảng
    plural of board
  2. (thân mật, với “the”) Một sân khấu (như trong rạp hát).
    (informal, with "the") A stage (as in a theater).
  3. Cấu trúc xung quanh sân chơi khúc côn cầu trên băng.
    Structure around a rink for ice hockey.
  4. (xuất bản, không chính thức) Bìa cứng đóng bìa sách.
    (publishing, informal) A hardcover binding on a book.
    His new novel just came out in boards. The paperback will follow in about a year.
    Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy vừa xuất bản trên bảng. Sách bìa mềm sẽ ra mắt sau khoảng một năm.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị bảng
    third-person singular simple present indicative of board
🎬 Nghe “boards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish