boards
/ˈboɚd/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của board
Danh từ
- số nhiều của bảngplural of board
- (thân mật, với “the”) Một sân khấu (như trong rạp hát).(informal, with "the") A stage (as in a theater).
- Cấu trúc xung quanh sân chơi khúc côn cầu trên băng.Structure around a rink for ice hockey.
- (xuất bản, không chính thức) Bìa cứng đóng bìa sách.(publishing, informal) A hardcover binding on a book.His new novel just came out in boards. The paperback will follow in about a year.Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy vừa xuất bản trên bảng. Sách bìa mềm sẽ ra mắt sau khoảng một năm.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị bảngthird-person singular simple present indicative of board
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish