boaster
/ˈboʊstɚ/danh từ
- Người hay khoe khoang, người hay khoác lác.
Danh từ
- Người khoe khoang; một kẻ khoe khoang.One who boasts; a braggart.
- Chiếc đục có mặt rộng của thợ đá.A stonemason's broad-faced chisel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish