boaster

/ˈboʊstɚ/
danh từ
  • Người hay khoe khoang, người hay khoác lác.
Danh từ
  1. Người khoe khoang; một kẻ khoe khoang.
    One who boasts; a braggart.
  2. Chiếc đục có mặt rộng của thợ đá.
    A stonemason's broad-faced chisel.
🎬 Nghe “boaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish