inauspicious
/ˌɪnˌɑːˈspɪʃəs/tính từ
- Mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro.
Tính từ
- Không tốt lành; điềm xấu.Not auspicious; ill-omened.1788, John Jay, as Publius, The Federalist, II It is not to be wondered at that a government instituted in times so inauspicious, should on experiment be found greatly deficient and inadequate to the purpose it was intended to answer.1788, John Jay, với tư cách là Publius, Người theo chủ nghĩa liên bang, II Không có gì đáng ngạc nhiên khi một chính phủ được thành lập vào thời điểm quá kém may mắn, lại qua thử nghiệm lại thấy rất thiếu sót và không phù hợp với mục đích mà nó dự định đáp ứng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inauspicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish