bogtrotter

Danh từ
  1. Một người sống ở vùng quê lầy lội; (xúc phạm) một trong những tầng lớp thấp nhất của người Ireland.
    One who lives in boggy countryside; (derogatory) one of the lowest class of Irish.
  2. Một người tham gia vào bogtrotting.
    Someone who participates in bogtrotting.
🎬 Nghe “bogtrotter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish