bogtrotter
Danh từ
- Một người sống ở vùng quê lầy lội; (xúc phạm) một trong những tầng lớp thấp nhất của người Ireland.One who lives in boggy countryside; (derogatory) one of the lowest class of Irish.
- Một người tham gia vào bogtrotting.Someone who participates in bogtrotting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bogtrotter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish