bogus

/ˈboʊgəs/
tính từ
  • Hư, ma giả, không có thật.
Tính từ
  1. Hàng giả hoặc hàng giả; không chính hãng.
    Counterfeit or fake; not genuine.
    He was arrested for trying to cash a bogus check at the bank.
    Anh ta bị bắt vì cố gắng rút tiền từ một tấm séc giả ở ngân hàng.
  2. (từ lóng) Không mong muốn hoặc có hại.
    (slang) Undesirable or harmful.
  3. (máy tính, tiếng lóng) Không chính xác, vô dụng hoặc bị hỏng.
    (computing, slang) Incorrect, useless, or broken.
  4. (philately) Của một ấn phẩm hoàn toàn hư cấu được in cho các nhà sưu tập, thường được phát hành thay mặt cho một lãnh thổ hoặc quốc gia không tồn tại (đừng nhầm với giả mạo, là bản sao bất hợp pháp của tem thật).
    (philately) Of a totally fictitious issue printed for collectors, often issued on behalf of a non-existent territory or country (not to be confused with forgery, which is an illegitimate copy of a genuine stamp).
    Từ đồng nghĩa:illegal
Danh từ
  1. (Mỹ, phương ngữ) Một loại rượu làm từ rượu rum và mật đường.
    (US, dialect) A liquor made of rum and molasses.
  2. (Mỹ, phương ngữ, cổ xưa) Tiền giả.
    (US, dialect, archaic) Counterfeit money.
🎬 Nghe “bogus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish