boisterous
/ˈboɪstrəs/tính từ
- Hung dữ, dữ dội.
- Náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ.
Tính từ
- Tràn đầy năng lượng; hồ hởi; ồn ào.Full of energy; exuberant; noisy.Từ đồng nghĩa:rollicking
- Đặc trưng bởi bạo lực và kích động; hoang dã; giông bão.Characterized by violence and agitation; wild; stormy.
- Có hoặc giống với sự phấn khích của động vật.Having or resembling animal exuberance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boisterous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish