boisterous

/ˈboɪstrəs/
tính từ
  • Hung dữ, dữ dội.
  • Náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ.
Tính từ
  1. Tràn đầy năng lượng; hồ hởi; ồn ào.
    Full of energy; exuberant; noisy.
    Từ đồng nghĩa:rollicking
  2. Đặc trưng bởi bạo lực và kích động; hoang dã; giông bão.
    Characterized by violence and agitation; wild; stormy.
  3. Có hoặc giống với sự phấn khích của động vật.
    Having or resembling animal exuberance.
🎬 Nghe “boisterous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish