boing
/bɔɪŋ/danh từ
- Tiếng phát ra từ vật co giãn (như là lò xo) khi nhảy lên xuống; tiếng nhảy lên xuống.
Thán từ
- Một đại diện của âm thanh của một cái gì đó nảy.A representation of the sound of something bouncing.
Danh từ
- Âm thanh do một vật đàn hồi (chẳng hạn như lò xo) tạo ra khi nảy lên; âm thanh của một cú nảy.The sound made by an elastic object (such as a spring) when bouncing; the sound of a bounce.
- (tiếng lóng của fandom, chủ yếu trong bối cảnh anime và truyện tranh) Ngực lớn.(fandom slang, chiefly in the context of anime and comics) Large breasts.
Động từ
- (ngoại động) Tạo ra âm thanh rung chuyển hoặc chuyển động nảy.(transitive) To make a boing sound or bouncing motion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish