boing

/bɔɪŋ/
danh từ
  • Tiếng phát ra từ vật co giãn (như là lò xo) khi nhảy lên xuống; tiếng nhảy lên xuống.
Thán từ
  1. Một đại diện của âm thanh của một cái gì đó nảy.
    A representation of the sound of something bouncing.
Danh từ
  1. Âm thanh do một vật đàn hồi (chẳng hạn như lò xo) tạo ra khi nảy lên; âm thanh của một cú nảy.
    The sound made by an elastic object (such as a spring) when bouncing; the sound of a bounce.
  2. (tiếng lóng của fandom, chủ yếu trong bối cảnh anime và truyện tranh) Ngực lớn.
    (fandom slang, chiefly in the context of anime and comics) Large breasts.
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo ra âm thanh rung chuyển hoặc chuyển động nảy.
    (transitive) To make a boing sound or bouncing motion.
🎬 Nghe “boing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish