boisterousness

/ˈbȯi-st(ə-)rəs/
danh từ
  • Tính hung dữ, tính dữ dội.
  • Tính náo nhiệt, tính huyên náo, tính ầm ỹ.
Danh từ
  1. Tính chất náo nhiệt.
    The characteristic of being boisterous.
🎬 Nghe “boisterousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish