boilerplate
/ˈboɪlɚˌpleɪt/danh từ
- Mẫu điền.
tính từ
- Theo khuôn mẫu, rập khuôn.
Danh từ
- Một tấm đồng hoặc thép được sử dụng để chế tạo nồi hơi.A sheet of copper or steel used in the construction of a boiler.
- (Anh) Tấm thông số hoặc bảng tên bắt buộc phải được dán vào nồi hơi theo Đạo luật chống cháy nổ nồi hơi (1882).(UK) The rating plate or nameplate required to be affixed to a boiler by the Boiler Explosions Act (1882).
- Một tấm gắn vào máy móc công nghiệp, xác định các thông tin như nhà sản xuất, số model, số seri, yêu cầu về nguồn điện.A plate attached to industrial machinery, identifying information such as manufacturer, model number, serial number, and power requirements.
- (Báo chí) Tài liệu tổng hợp.(journalism) Syndicated material.
Tính từ
- Mô tả văn bản hoặc tài liệu khác có tính chất tiêu chuẩn hoặc thông thường.Describing text or other material of a standard or routine nature.The contract contained all the usual boilerplate clauses.Hợp đồng bao gồm tất cả các điều khoản soạn sẵn thông thường.
- (hàng không) Dùng để chỉ tàu vũ trụ không có chức năng dùng để kiểm tra cấu hình và quy trình.(aeronautics) Used to refer to a non-functional spacecraft used to test configuration and procedures.A boilerplate spacecraft was used to test the rocket.Một tàu vũ trụ soạn sẵn đã được sử dụng để thử nghiệm tên lửa.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để lưu trữ văn bản tiêu chuẩn để có thể dễ dàng truy xuất để sử dụng lại.(transitive) To store standard text so that it can easily be retrieved for reuse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boilerplate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish