boko
/ˈbəʊ.kəʊ/danh từ
- Mũi.
Danh từ
- (ngày, Australia, West Midlands, ban đầu là môn quyền anh) Cái mũi.(dated, Australia, West Midlands, originally boxing) The nose.Từ đồng nghĩa:nose
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish