bold-faced

/ˈboʊldˈfeɪst/
tính từ
  • Trơ tráo, mặt dạn mày dày.
  • Đậm (chữ in).
🎬 Nghe “bold-faced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish