boldface
/ˈboʊldˌfeɪs/danh từ
- Mặt chữ đậm.
Danh từ
- (kiểu chữ) Phông chữ tối, có tỷ lệ mực và khoảng trắng cao, được viết hoặc vẽ bằng những nét đậm đậm.(typography) A font that is dark, having a high ratio of ink to white space, written or drawn with thick strong lines.
Động từ
- Để in hoặc viết bằng phông chữ đậm.To print or write in a boldfaced font.Boldface the due date so they are sure to see it.In đậm ngày đáo hạn để họ chắc chắn nhìn thấy.
Tính từ
- Từ đồng nghĩa với in đậm.Synonym of boldfaced.Từ đồng nghĩa:boldfaced
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boldface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish