boldface

/ˈboʊldˌfeɪs/
danh từ
  • Mặt chữ đậm.
Danh từ
  1. (kiểu chữ) Phông chữ tối, có tỷ lệ mực và khoảng trắng cao, được viết hoặc vẽ bằng những nét đậm đậm.
    (typography) A font that is dark, having a high ratio of ink to white space, written or drawn with thick strong lines.
Động từ
  1. Để in hoặc viết bằng phông chữ đậm.
    To print or write in a boldfaced font.
    Boldface the due date so they are sure to see it.
    In đậm ngày đáo hạn để họ chắc chắn nhìn thấy.
    Từ đồng nghĩa:boldembolden
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với in đậm.
    Synonym of boldfaced.
    Từ đồng nghĩa:boldfaced
🎬 Nghe “boldface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish