bone dry

/ˈdraɪ/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của xương khô.
    Alternative form of bone-dry.
    When I went out to water my garden, the soil was bone dry. No wonder plants were drooping.
    Khi tôi ra ngoài tưới vườn, đất đã khô cứng. Không có gì ngạc nhiên khi cây cối rũ xuống.
🎬 Nghe “bone dry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish