fist bump

/fɪst bəmp/
Danh từ
  1. Việc hai người nắm tay vào nhau như một lời chào, chúc mừng hoặc ăn mừng.
    The hitting together of two people's fists, as a greeting, in congratulations, or in celebration.
    Từ đồng nghĩa:bonesterrorist fist jab
Động từ
  1. (Nội động) Đập hai nắm đấm vào nhau.
    (intransitive) To hit one's fists together.
🎬 Nghe “fist bump” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish