literary

/ˈlɪtəˌreri/
tính từ
  • Văn chương, (thuộc) văn học, có tính chất văn chương, có tính chất văn học.
Tính từ
  1. Liên quan đến văn học.
    Relating to literature.
    literary fame
    danh tiếng văn học
    Từ đồng nghĩa:bookly
  2. Liên quan đến nhà văn, hoặc nghề văn.
    Relating to writers, or the profession of literature.
    a literary man
    một nhà văn
    Từ đồng nghĩa:bookly
  3. Có kiến thức về văn học hoặc viết lách.
    Knowledgeable of literature or writing.
    Từ đồng nghĩa:bookly
  4. Thích hợp với văn chương hơn là viết hằng ngày.
    Appropriate to literature rather than everyday writing.
    Từ đồng nghĩa:bookly
🎬 Nghe “literary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish