boose
/bus/Danh từ
- (phương ngữ) Chuồng nuôi súc vật (thường là bò).(dialect) A stall for an animal (usually a cow).
- Cách viết khác của booze.Alternative spelling of booze.1922, A.E Housman, "The Oracles" 'Tis true there's better boose than brine, but he that drowns must drink it; And oh, my lass, the news is news that men have heard before.1922, A.E Housman, "The Oracles" Đúng là có rượu ngon hơn nước muối, nhưng ai chết đuối phải uống nó; Và ôi, cô gái của tôi, tin này là tin mà đàn ông đã từng nghe trước đây.
Động từ
- Cách viết khác của booze.Alternative spelling of booze.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish