booth
/ˈbuːθ/danh từ
- Quán, rạp, lều.
- Phòng điện thoại công cộng.
Danh từ
- Một gian hàng nhỏ để trưng bày và bán hàng.A small stall for the display and sale of goods.
- (ghi ngày) Nơi trú ẩn tạm thời, thường ở dạng lều, nhà kho hoặc cấu trúc có mái che.(dated) A temporary shelter, often in the form of a tent, shed, or canopied structure.
- Một căn phòng hoặc khu vực bao quanh hình hộp chỉ đủ rộng để chứa một người đứng, chẳng hạn như bốt điện thoại hoặc phòng bỏ phiếu.A boxlike room or enclosure just big enough to accommodate one standing person, such as a phone booth or polling booth.
- Khu vực tiếp khách khép kín bao gồm một chiếc bàn cạnh bức tường đặt giữa hai chiếc ghế dài có lưng tựa cao, như trong quán ăn hoặc quán cà phê.An enclosed seating area consisting of a table next to a wall set between two high-backed benches, as in a diner or café.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “booth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish