bootless

/ˈbüt-ləs/
tính từ
  • Vô ích.
  • Không có giày ống.
Tính từ
  1. Không có ủng.
    Without boots.
  2. Không có lợi nhuận; vô nghĩa; không có sẵn.
    Profitless; pointless; unavailing.
    Từ đồng nghĩa:fruitless
🎬 Nghe “bootless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish