bootless
/ˈbüt-ləs/tính từ
- Vô ích.
- Không có giày ống.
Tính từ
- Không có ủng.Without boots.
- Không có lợi nhuận; vô nghĩa; không có sẵn.Profitless; pointless; unavailing.Từ đồng nghĩa:fruitless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bootless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish