bootlegger

/ˈbuːtˌlɛg/
danh từ
  • Người bán rượu lậu.
Danh từ
  1. Một người nào đó ăn trộm.
    Someone who bootlegs.
🎬 Nghe “bootlegger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish