borked

/ˈbȯrkt/
Tính từ
  1. (từ lóng, hài hước) Đặc biệt là máy tính hoặc các thiết bị phức tạp khác: hỏng, hư hỏng, không hoạt động.
    (slang, humorous) Particularly of computers or other complex devices: broken, damaged, out of order.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bork.
    simple past and past participle of bork.
🎬 Nghe “borked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish