bot

/ˈbät/
Danh từ
  1. Ấu trùng của ruồi trâu, ký sinh trên da của nhiều loài động vật có vú, tạo ra các vết chích hoặc đường mũi của cừu hoặc dạ dày của ngựa.
    The larva of a botfly, which infests the skin of various mammals, producing warbles, or the nasal passage of sheep, or the stomach of horses.
  2. (Anh, tiếng lóng) Phần dưới hoặc mặt sau.
    (British, slang) The bottom or backside.
  3. (khoa học viễn tưởng, không chính thức) Một robot vật lý.
    (science fiction, informal) A physical robot.
  4. (máy tính) Một phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ (thường là nhiệm vụ nhỏ nhưng lặp đi lặp lại) một cách tự động hoặc theo lệnh, đặc biệt khi hoạt động với sự xuất hiện của hồ sơ hoặc tài khoản người dùng (con người).
    (computing) A piece of software designed to perform a task (often a minor but repetitive one) automatically or on command, especially when operating with the appearance of a (human) user profile or account.
Động từ
  1. (tiếng Anh, tiếng lóng) Kẻ ăn trộm.
    (British, slang) To bugger.
  2. (Úc, không chính thức) Yêu cầu và được đưa một thứ gì đó với mục đích trực tiếp là khai thác tính hữu dụng của thứ đó, hầu như chỉ có ở thuốc lá.
    (Australia, informal) To ask for and be given something with the direct intention of exploiting the thing’s usefulness, almost exclusively with cigarettes.
    Can I bot a smoke?
    Tôi có thể hút thuốc được không?
    Từ đồng nghĩa:bum
  3. (trò chơi điện tử) Sử dụng bot hoặc chương trình tự động.
    (video games) To use a bot, or automated program.
    Players caught botting will be banned from the server.
    Người chơi bị phát hiện bot sẽ bị cấm khỏi máy chủ.
🎬 Nghe “bot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish