botch
/ˈbɑːtʃ/danh từ
- việc làm vụng, việc làm hỏng.
- Sự chấp vá, sự vá víu.
động từ
- Làm vụng, làm hỏng, làm sai.
- Chấp vá, vá víu (cái gì).
Động từ
- Thực hiện (một nhiệm vụ) một cách không đủ năng lực hoặc không thể chấp nhận được; để làm một cái gì đó lộn xộnTo perform (a task) in an incompetent or unacceptable manner; to make a mess of something.A botched haircut seems to take forever to grow out.Một mái tóc hư hỏng dường như sẽ mất rất nhiều thời gian để mọc ra.
- Làm (việc gì đó) không cẩn thận, không có kỹ năng hoặc vụng về.To do (something) without care or skill, or clumsily.
- Sửa chữa hoặc sửa chữa (cái gì đó) một cách vụng về.To mend or repair (something) clumsily.
Danh từ
- Một hành động, công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện rất tệ; một tác phẩm bị hủy hoại, khiếm khuyết hoặc vụng về.An action, job, or task that has been performed very badly; a ruined, defective, or clumsy piece of work.
- Miếng vá được dán vào hoặc một phần của trang phục được vá hoặc vá một cách vụng về.A patch put on, or a part of a garment patched or mended in a clumsy manner.
- Một sai lầm rất ngu ngốc hoặc đáng xấu hổ.A mistake that is very stupid or embarrassing.
- Sự kết hợp lộn xộn, mất trật tự hoặc khó hiểu; một tập đoàn; hỗn tạp.A messy, disorderly or confusing combination; a conglomeration; hodgepodge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “botch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish