botch

/ˈbɑːtʃ/
danh từ
  • việc làm vụng, việc làm hỏng.
  • Sự chấp vá, sự vá víu.
động từ
  • Làm vụng, làm hỏng, làm sai.
  • Chấp vá, vá víu (cái gì).
Động từ
  1. Thực hiện (một nhiệm vụ) một cách không đủ năng lực hoặc không thể chấp nhận được; để làm một cái gì đó lộn xộn
    To perform (a task) in an incompetent or unacceptable manner; to make a mess of something.
    A botched haircut seems to take forever to grow out.
    Một mái tóc hư hỏng dường như sẽ mất rất nhiều thời gian để mọc ra.
    Từ đồng nghĩa:ruinbungleball upblightbumble
  2. Làm (việc gì đó) không cẩn thận, không có kỹ năng hoặc vụng về.
    To do (something) without care or skill, or clumsily.
  3. Sửa chữa hoặc sửa chữa (cái gì đó) một cách vụng về.
    To mend or repair (something) clumsily.
Danh từ
  1. Một hành động, công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện rất tệ; một tác phẩm bị hủy hoại, khiếm khuyết hoặc vụng về.
    An action, job, or task that has been performed very badly; a ruined, defective, or clumsy piece of work.
  2. Miếng vá được dán vào hoặc một phần của trang phục được vá hoặc vá một cách vụng về.
    A patch put on, or a part of a garment patched or mended in a clumsy manner.
  3. Một sai lầm rất ngu ngốc hoặc đáng xấu hổ.
    A mistake that is very stupid or embarrassing.
  4. Sự kết hợp lộn xộn, mất trật tự hoặc khó hiểu; một tập đoàn; hỗn tạp.
    A messy, disorderly or confusing combination; a conglomeration; hodgepodge.
🎬 Nghe “botch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish