botcher
/ˈbɑːtʃ/danh từ
- Người làm hỏng việc.
Danh từ
- (lỗi thời) Người sửa chữa đồ vật, đặc biệt là thợ sửa giày hoặc thợ may.(obsolete) A person who mends things, especially such a cobbler or tailor.
- (lỗi thời) người chủ trì(obsolete) chairmaker
- Một công nhân vụng về hoặc kém năng lực; một kẻ vụng về.A clumsy or incompetent worker; a bungler.
- Một con cá hồi non; một cái lò nướng.A young salmon; a grilse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “botcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish