botcher

/ˈbɑːtʃ/
danh từ
  • Người làm hỏng việc.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người sửa chữa đồ vật, đặc biệt là thợ sửa giày hoặc thợ may.
    (obsolete) A person who mends things, especially such a cobbler or tailor.
  2. (lỗi thời) người chủ trì
    (obsolete) chairmaker
  3. Một công nhân vụng về hoặc kém năng lực; một kẻ vụng về.
    A clumsy or incompetent worker; a bungler.
  4. Một con cá hồi non; một cái lò nướng.
    A young salmon; a grilse.
🎬 Nghe “botcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish