bottomed
/ˈbɑːtəm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của bottom
Tính từ
- (kết hợp) Có một số loại đáy xác định.(in combination) Having some specified type of bottom.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đáysimple past and past participle of bottom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bottomed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish