bough

/ˈbaʊ/
danh từ
  • Cành cây.
Danh từ
  1. Một nhánh cây, thường là cành chính gắn trực tiếp vào thân cây.
    A tree-branch, usually a primary one directly attached to the trunk.
    When the bough breaks, the cradle will fall. (Rock-a-bye Baby)
    Khi cành cây gãy, cái nôi sẽ rơi xuống. (Tạm biệt em bé)
  2. (lỗi thời, nghĩa bóng, thơ mộng) Giá treo cổ.
    (obsolete, figuratively, poetic) A gallows.
🎬 Nghe “bough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish