bough
/ˈbaʊ/danh từ
- Cành cây.
Danh từ
- Một nhánh cây, thường là cành chính gắn trực tiếp vào thân cây.A tree-branch, usually a primary one directly attached to the trunk.When the bough breaks, the cradle will fall. (Rock-a-bye Baby)Khi cành cây gãy, cái nôi sẽ rơi xuống. (Tạm biệt em bé)
- (lỗi thời, nghĩa bóng, thơ mộng) Giá treo cổ.(obsolete, figuratively, poetic) A gallows.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish