bottled
/i-ˈstāt-ˈbä-tᵊld/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của bottle
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chaisimple past and past participle of bottle
Tính từ
- Đóng gói trong một chai.Packaged in a bottle.bottled waternước đóng chai
- (từ lóng) say rượu(slang) drunk
- Có hình dạng hoặc lồi lên như một cái chai.Shaped or protuberant like a bottle.
- Giữ trong sự kiềm chế; đóng chai lại.Kept in restraint; bottled up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bottled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish