bottled

/i-ˈstāt-ˈbä-tᵊld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bottle
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chai
    simple past and past participle of bottle
Tính từ
  1. Đóng gói trong một chai.
    Packaged in a bottle.
    bottled water
    nước đóng chai
  2. (từ lóng) say rượu
    (slang) drunk
  3. Có hình dạng hoặc lồi lên như một cái chai.
    Shaped or protuberant like a bottle.
  4. Giữ trong sự kiềm chế; đóng chai lại.
    Kept in restraint; bottled up.
🎬 Nghe “bottled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish