bothersome

/ˈbɑːðɚsəm/
tính từ
  • Làm khó chịu, gây phiền, quấy rầy.
Tính từ
  1. Gây rắc rối, khó chịu, bất tiện, khó chịu hoặc bối rối.
    Causing trouble, annoyance, inconvenience, irritation, or perplexity.
    bothersome detail
    chi tiết khó chịu
🎬 Nghe “bothersome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish