bottomless

/ˈbɑːtəmləs/
tính từ
  • Không có đáy.
  • Không có mặt (ghế).
  • Rất sâu; không thể dò được.
Tính từ
  1. Không có đáy.
    Having no bottom.
  2. Vô cùng sâu sắc.
    Extremely deep.
  3. Không có giới hạn; vô hạn.
    Having no bounds; limitless.
    The restaurant offered bottomless drinks.
    Nhà hàng cung cấp đồ uống không đáy.
  4. Bữa ăn: kèm theo đồ uống không giới hạn.
    Of a meal: accompanied by unlimited drinks.
🎬 Nghe “bottomless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish