bottomless
/ˈbɑːtəmləs/tính từ
- Không có đáy.
- Không có mặt (ghế).
- Rất sâu; không thể dò được.
Tính từ
- Không có đáy.Having no bottom.
- Vô cùng sâu sắc.Extremely deep.
- Không có giới hạn; vô hạn.Having no bounds; limitless.The restaurant offered bottomless drinks.Nhà hàng cung cấp đồ uống không đáy.
- Bữa ăn: kèm theo đồ uống không giới hạn.Of a meal: accompanied by unlimited drinks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bottomless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish