bouillon

/ˈbuːlˌjɑːn/
danh từ
  • Nước canh thịt.
  • Canh thang.
Danh từ
  1. Nước dùng trong, đậm đà được làm bằng cách ninh nhừ thịt nhẹ, chẳng hạn như thịt bò hoặc thịt gà.
    A clear seasoned broth made by simmering usually light meat, such as beef or chicken.
  2. Một khối u trên lông ngựa hoặc ếch.
    An excrescence on a horse's frush or frog.
🎬 Nghe “bouillon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish