bouillon
/ˈbuːlˌjɑːn/danh từ
- Nước canh thịt.
- Canh thang.
Danh từ
- Nước dùng trong, đậm đà được làm bằng cách ninh nhừ thịt nhẹ, chẳng hạn như thịt bò hoặc thịt gà.A clear seasoned broth made by simmering usually light meat, such as beef or chicken.
- Một khối u trên lông ngựa hoặc ếch.An excrescence on a horse's frush or frog.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bouillon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish