bowling alley
/ˈboʊlɪŋ ˈæli/Danh từ
- Tòa nhà hoặc căn phòng có đường chơi bowling.A building or room which contains lanes for bowling.Từ đồng nghĩa:bowladrome
Chưa có góp ý cho “bowling alley”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowling alley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish