bowladrome

Danh từ
  1. (Hiếm dùng) Từ đồng nghĩa với sân chơi bowling.
    (rare) Synonym of bowling alley.
    Từ đồng nghĩa:bowling alley

Chưa có góp ý cho “bowladrome”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bowladrome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish