bowladrome
Danh từ
- (Hiếm dùng) Từ đồng nghĩa với sân chơi bowling.(rare) Synonym of bowling alley.Từ đồng nghĩa:bowling alley
Chưa có góp ý cho “bowladrome”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowladrome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish