boxcars

/ˈbɑːksˌkɑɚ/
Danh từ
  1. (từ lóng, trò chơi xúc xắc) Nhân đôi sáu trong trò chơi xúc xắc với hai viên xúc xắc.
    (slang, dice games) Double six in a dice game with two dice.
    Từ đồng nghĩa:midnight
  2. số nhiều của boxcar
    plural of boxcar
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về toa chở hàng
    third-person singular simple present indicative of boxcar
🎬 Nghe “boxcars” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish