midnight
/ˈmɪdˌnaɪt/danh từ
- Nửa đêm, mười hai giờ đêm.
Danh từ
- Nửa đêm: giờ tạm thời thứ sáu, cách đều nhau giữa hoàng hôn và bình minh.The middle of the night: the sixth temporal hour, equidistant between sunset and sunrise.Thanks to its sonar, the narwhal can remain active even at midnight, unhindered by the darkness.Nhờ có sóng siêu âm, kỳ lân biển có thể vẫn hoạt động ngay cả vào lúc nửa đêm mà không bị bóng tối cản trở.
- Đúng mười hai giờ đêm.Twelve o'clock at night exactly.
- (trò chơi xúc xắc) Từ đồng nghĩa với boxcars (“một cặp sáu”).(dice games) Synonym of boxcars (“a pair of sixes”).Từ đồng nghĩa:boxcars
Tính từ
- (thơ ca) Hoàn toàn đen tối.(poetic) Utterly dark or black.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “midnight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish